school teacher

school teacher

A school teacher writes on the whiteboard during a lesson.

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo viên trường học: "school teacher" chỉ một người dạy học tại một trường học, thường cấp dưới đại học (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông). Từ này nhấn mạnh vị trí môi trường làm việc của người giáo viên.

dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi một giáo viên trường học tại trường tiểu học địa phương.)
  • (Giáo viên trường học đã giải thích bài toán một cách rõ ràng cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a school teacher": đóng vai trò một giáo viên trường học.
    • During the summer camp, he acted as a school teacher for the children. (Trong trại , anh ấy đóng vai trò một giáo viên trường học cho bọn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoolteacher (n): cách viết liền, đồng nghĩa với "school teacher" (giáo viên trường học).
    • She has been a dedicated schoolteacher for over twenty years. ( ấy đã là một giáo viên trường học tận tụy trong hơn hai mươi năm.)
  • School teaching (n): công việc dạy học trong trường.
    • School teaching can be both rewarding and challenging. (Công việc dạy học trong trường có thể vừa bổ ích vừa đầy thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Teacher: giáo viên (nói chung, không nhất thiếttrường học).
  • Educator: nhà giáo dục (thường mang tính trang trọng hơn).
  • Instructor: người hướng dẫn (có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, không chỉ trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Teach at a school: dạymột trường học.
    • She teaches at a high school in the city. ( ấy dạymột trường trung học trong thành phố.)
  • Work as a school teacher: làm việc với tư cách một giáo viên trường học.
    • He works as a school teacher in a rural village. (Anh ấy làm việc với tư cách một giáo viên trường họcmột ngôi làng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a school teacher: giống như một giáo viên trường học (thường dùng để chỉ cách nói chuyện, giảng giải một cách nghiêm túc hoặc hệ thống).
    • He explained the rules like a school teacher, making sure everyone understood. (Anh ấy giải thích các quy tắc như một giáo viên trường học, đảm bảo mọi người đều hiểu.)